Top 21 # Xem Nhiều Nhất Thuật Ngữ Aikido / 2023 Mới Nhất 12/2022 # Top Like | Sieuphampanorama.com

Một Số Thuật Ngữ Trong Aikido / 2023

Một số đòn đánh cơ bản bao gồm:* Chém trước đầu (Nhật: 正面打ち, shōmen’uchi) một đòn chém dọc vào đầu.* Chém cạnh đầu (Nhật: 横面打ち, yokomen’uchi?) một đòn chém chéo bằng dao vào cạnh đầu hoặc cổ.* Đấm ngực (Nhật: 胸突き, mune-tsuki) một cú đấm vào thân. Các mục tiêu đặc biệt bao gồm ngực, bụng, và dạ dày. Cũng giống như “đấm trung đẳng” (Nhật: 中段突き, chūdan-tsuki), và “đấm trực tiếp” (Nhật: 直突き, choku-tsuki).* Đấm mặt (Nhật: 顔面突き, ganmen-tsuki) một cú đấm vào mặt. Cũng như “đấm thượng đẳng” (Nhật: 上段突き, jōdan-tsuki).* Nắm một tay (Nhật: 片手取り, katate-dori) một tay nắm một cổ tay.* Nắm hai tay (Nhật: 諸手取り, morote-dori) hai tay nắm một cổ tay.* Nắm hai tay (Nhật: 両手取り, ryōte-dori) hai tay nắm hai cổ tay. Cũng giống như “Nắm hai tay vào một tay” (Nhật: 両片手取り, ryōkatate-dori).* Nắm vai (Nhật: 肩取り, kata-dori) tư thế nắm vai.  ”Nắm hai vai” là ryōkata-dori (Nhật: 両肩取り, ryōkata-dori)* Nắm ngực (Nhật: 胸取り, mune-dori) nắm phần ngực (áo). Cũng giống như “nắm cổ áo” (Nhật: 襟取り, eri-dori).* Đòn thứ nhất (Nhật: 一教, ikkyō) một đòn kiểm soát đặt một tay lên củi trỏ và một tay gần cổ tay để ấn uke xuống đất. Tư thế nắm này cũng gây ra áp lực lên dây thần kinh ở củi trỏ.* Đòn thứ hai (Nhật: 二教, nikyō) một đòn khóa cổ tay làm vặn tay và gây đau đớn.* Đòn thứ ba (Nhật: 三教, sankyō) một đòn vặn hướng xoắn lên gây đau toàn bộ tay, củi trỏ và vai.* Đòn thứ tư (Nhật: 四教, yonkyō?) kiểm soát vai tương tự ikkyō, nhưng với cả hai tay giữ cẳng tay.* Đòn thứ năm (Nhật: 五教, gokyō) một biến thể của ikkyō trong đó tay nắm cổ tay là ngược lại. Thông dụng trong tantō và các đòn tước vũ khí khác.* Ném bốn hướng (Nhật: 四方投げ, shihōnage) Tay bị gập lại ra sau vai, khóa khớp vai.* Trả cẳng tay (Nhật: 小手返し, kotegaeshi) một đòn khóa cổ tay-ném kéo giãn gân.* Ném thở (Nhật: 呼吸投げ, kokyūnage) một thuật ngữ dùng cho rất nhiều loại “ném căn thời gian”.* Ném tiến vào (Nhật: 入身投げ, iriminage) đòn ném mà trong đó nage di chuyển vào nơi uke đứng.* Ném Thiên-Địa (Nhật: 天地投げ, tenchinage) bắt đầu bằng ryōte-dori; tiến lên, nage luồn một tay xuống thấp (“Địa”) và một tay cao (“Thiên”), làm uke mất thăng bằng để mà đối thủ bị ngã.* Ném hông (Nhật: 腰投げ, koshinage) phiên bản Aikido của đòn ném hông. Nage hạ thấp hông hơn uke, sau đó bẩy uke lên.* Ném thập tự (Nhật: 十字投げ, jūjinage) một đòn ném mà khóa tay lại với nhau. (kanji nghĩa là thập tự: 十)* Ném xoay (Nhật: 回転投げ, kaitennage) nage luồn tay ra sau cho tới khi khóa được khớp vai, sau đó ấn lên phía trước để ném.

(hi vọng mọi người có thể nhớ để khi đứng sân tự tin hơn^^)

Tất Cả Từ Ngữ Trong Aikido / 2023

AI (Hiệp, Hợp) : Hiệp cũng đọc là Hợp.

AI DESHI (Tương đệ tử) : Đệ tử cùng một thầy.

AI TE (Tương thủ) : Bạn, đối tác, đối thủ, đối địch.

AI HAN MI (Hợp bán thân) : Hai bên đứng nghiêng mình, cùng đưa chân trái hoặc chận phải ra phía trước.

AI KI (Hiệp khí): Cũng đọc Hợp khí, từ này vốn có từ xưa trong võ học, được vị khai sáng môn Hiệp-Khí-Đạo sử dụng theo một ý hướng mới. Phải tìm hiểu và luyện tập để hòa hợp với khí, năng lực tự sinh của vũ trụ và vạn vật, vì tất cả đều từ khí mà ra, nhờ khí mà tồn, VẠN VẬT ĐỒNG NHẤT THỂ, cũng do vậy Hiệp-Khí cũng đồng âm với Ái Khí.

AIKIDO (Hiệp khí đạo): Môn võ (con đường) luyện tập Hiệp Khí do MORIHEI UESHIBA sáng lập năm 1922 (tức Đại Chính năm thứ 11), và được chính danh, quảng bá rộng rãi từ năm 1942 (tức Chiêu Hòa năm thứ 17) đến ngày nay.

AIKIBUDO (Hiệp khí võ đạo): Danh từ này được Tổ sư Ueshiba sử dụng vào năm 1936 (tức Chiêu Hòa thứ 11). Lúc này là giai đoạn đầu tiên mà Tổ sưUeshiba củng cố lại hệ thống kỹ thuật Aikido.

AIKIBUJUTSU (Hiệp khí võ thuật): Danh từ này được Tổ sư UESHIBA sử dụng từ năm 1922 đến thập niên 1930 (tức Đại Chính năm thứ 5), để chỉ môn võ của mình (giai đoạn sơ khai của Aikido).

AIKIDOKA (Hiệp khí đạo gia): Võ sĩ Hiệp-Khí-Đạo.

AIKIJINJA (Hiệp khí thần xã): Đền thờ Hiệp Khí, do Tổ sư Morihei Ueshiba xây dựng từ năm 1945 (tức Chiêu Hòa năm thứ 20) cùng chung với Dojo tại thị trấn Iwama thuộc huyện Ibaraki. Đền thờ này sau này cũng là nơi thờ phượng anh linh Tổ sư UESHIBA.

AIKIJO (Hiệp khí trượng: Côn của Hiệp-Khí-Đạo.

ATO NO SEN (Hậu – tiên): Tiên xuất thủ, ra tay trước khi đối thủ tấn công.

AIKIKEN (Hiệp khí kiếm): Kiếm của Hiệp-Khí-Đạo.

AIKIKAI (Hiệp khí hội): Hội Hiệp-Khí-Đạo, tổ chức tối cao của Aikido.

ASHI DORI (Túc thủ): Bắt chân, khóa chân.

ASHI GARAMI (Túc lạc): Khóa chân, bất động hóa chân.

ASHI KUBI (Túc cảnh): Cổ chân.

ASHI WAZA (Túc kỹ): Kỹ thuật về chân.

ATEMI (Đương thân): Điểm huyệt, đánh vào (chỗ trọng yếu) cơ thể người.

AYUMI ASHI (Bộ túc): Bước chân, bộ pháp sang trái sang phải.

BOJUTSU (Bổng thuật): Kỹ thuật gậy.

BOKATA (Bổng hình): Bài gậy.

BOKKEN (Mộc kiếm): Kiếm gỗ, cũng đọc là BOKUTO.

BUDOKA (Võ đạo gia): Nhà võ đạo.

BUKI (Võ khí): Vũ khí, binh khí.

BUSHIDO (Võ sĩ đạo): Võ sĩ đạo, đạo của võ sĩ.

CHINKON (Trấn hồn): Làm cho tâm an định.

CHINO KOKYUHO (Địa hô hấp pháp): Phép địa hô hấp, âm hô hấp, hít thở âm khí.

CHOKU TSUKI (Trực đột): Đâm thẳng, đấm thẳng.

CHOKUSEN NO IRIMI: (Trực tuyến nhập thân) Nhập nội thẳng, tiến theo đường thẳng vào.

CHUDAN (Trung đoạn): Điểm giữa, điểm trung bình.

CHUDAN TSUKI (Trung đoạn đột): Đấm trung bình, đâm điểm giữa.

DAITORYU (Đại đông lưu): Một trường phái nhu thuật mà Tổ sư đã theo học.

DO (Động): Hông, bụng, giáp che thân.

DO (Đạo): Đạo, con đường, phương pháp.

DOKA (Đạo ca): Bài hát của bộ môn (đạo môn).

DOSHU (Đạo chủ): Người chấp trưởng môn phái, trưởng môn.

DOJO (Đạo trường): Đạo đường, phòng tập, sân tập.

DOJOCHO (Đạo đường trưởng): Người chấp trưởng phòng tập, HLV trưởng.

FUNE (Thuyền): Thuyền, ghe.

FUNEKOGI UNDO (Thuyền tàu, vận động): Thao tác chèo thuyền.

FUGI (BURI) (Chấn): Lắc, phẩy (tay).

GEDAN (Hạ đoạn): Hạ đẳng, phần dưới.

GEDAN GAESHI (Hạ đoạn phản): Đỡ, gạt ở dưới.

GYAKU (Nghịch): Ngược lại, nghịch lại.

GYAKU HANMI (Nghịch bán thân): Hai người đứng thế nửa người, một bên chân trái, một bên chân phải đưa ra trước.

GYAKU YOKOMEN (Nghịch hoành diện): Chém xiên, nghịch bàn tay chém.

GODAN (Ngũ đoạn): Đệ ngũ đẳng huyền đai.

GOKYO (Ngũ giáo): Bài học số 5, bất động hóa số 5.

HACHI NOJI (Bát tự): Chữ số 8.

HACHI NOJIGAESHI (Bát tự phản): Đỡ, gạt bằng thế chữ số 8.

HAKAMA (Khố): Cái Kủng, một loại quần rộng ống của người Nhật.

HANMI (Bán thân): Nửa thân người, nghiêng mình.

HANMI TACHI (Bán thân lập): Thế đứng ngửa thân người, (nghiêng mình).

HANMI HANTACHI (Bán thân bán lập): Tư thế hai người, một đứng và một quỳ.

HARA KIRI (Phúc thiết): Mổ bụng (Một loại tự sát của võ sĩ Nhật).

HAPPO (Bát phương): 8 hướng, 8 mặt.

HAPPO KIRI (Bát phương thiết): Chém 8 hướng.

HASSONO KAMAE (Bát tướng cấu): Thế thủ (8) bát tướng, một trong những thế thủ củaKEN và JO.

HASSO HARAI (Bát tướng phất): Tư thế thủ bát tướng đánh bạt ra sau.

HASSO GAESHI (Bát tướng phản): Tư thế đỡ gạt sang thế bát tướng.

HENKA (Biến hóa): Biến hóa, biến thế.

HENKA WAZA (Biến hóa kỹ): Kỹ thuật biến hóa.

HEIKIN (Bình quân): Bình quân, quân bình.

HIDARITE (Tả thủ): Tay trái.

HIDARI KAMAE (Tả cấu): Thế thủ bên trái.

HIDARI HANMI (Tả bán thân): Thế đứng nửa thân người chân trái đứng trước.

HIJI (Trửu, tý): Khuỷu tay, cánh tay, cùi chỏ.

HIJIGARAMI (Khuỷu lạc): Khóa cánh tay.

HINERI (Niệp): Xoắn, vặn (một chiều như xiết ốc).

HISHIGI (Lạp): Đè gãy, bẻ gãy.

HITO (Nhân): Người, con người.

HITOEMI (Nhất trọng thân): Tấn pháp thu hẹp, đứng nghiêng nửa người (HANMI)

HOMBUDOJO (Bản bộ đạo đường): Tổng đàn, sân tập trung ương của Aikido.

IAI (Cư hợp): Một chiêu thức trong kiếm đạo, tốc độ từ lúc rút kiếm ra đến chém địch, đưa kiếm vào vỏ kiếm, vẫn trong một tư thế.

IAIDO (Cư hiệp đạo): Một trường phái kiếm đạo.

IKKYO (Nhất giáo): Bài học thứ nhất, bất động hóa số 1 (tức UDEOSAE).

IKKYU DOSA (Nhất giáo động tác): Thao tác tập luyện của bài học số 1.

INYO (Âm dương): Âm dương, phòng thủ và tấn công.

IRIMI (Nhập thân): Nhập nội, tiến vào trong (tương đương OMOTE).

IRIMI ISSOKU (Nhập thân nhất túc): Kỹ thuật nhập nội, chỉ một bước tiến vào tới, tấn công thẳng.

JIGOTAI (Tự hộ thể): Một hình thức tự vệ.

JO (Trượng): Gậy, côn dài, trượng (10 xích = 1 trượng).

JODAN (Thượng đoạn): Phần trên cao, đoạn trên.

JODAN TSUKI (Thượng đoạn đột): Đâm phần trên cao.

JODAN GAESHI (Thượng đoạn phản): Đỡ, gạt phần trên cao

JODORI (Trượng thủ): Đoạt gậy, bắt gậy.

JOGE (Thượng hạ): Trên và dưới.

JUMBI (Chuẩn bị): Chuẩn bị, dự bị, cũng đọc JUNBI.

JUNANHO (Nhu nhuyễn pháp): Phương pháp làm mềm dẻo.

JUJI NAGE (Thập tự đầu): Thế chéo hai tay (chữ thập) để ném té.

JUJI GARAMIThập tự lạc): Thế khóa chéo hai tay (chữ thập) bất động.

JUNORI (Nhu lý): Nguyên lý của Nhu thuật.

KAESHI (Phản): Lật ngược, bẻ ngược, đỡ gạt.

KAISO (Khai tổ): Vị khai sáng ra bộ môn.

KAITEN (Khai chuyển): Xoay người mở ra, phương pháp di chuyển tròn đối lưng nhau.

KAITEN NAGE (Khai chuyển đầu): Thế xoay người mở ra ném té.

KAMI DANA (Thần bằng): Bàn thờ.

KAMIZA (Thượng tọa): Chỗ ngồi phía trên sân tập, nơi trang trọng.

KATA (Hình): Dạng thức, mô hình, bài quyền truyền thống.

KATAME WAZA (Cố kỹ): Kỹ thuật bất động hóa, khóa bất động.

KATANA (Đao): Đao, đồng nghĩa với kiếm.

KARA (Không): Trống không.

KARAME (GARAME) (Nặc): Tóm, bắt, tương đồng với GARAMI.

KATSU (Hoạt): Phương pháp hồi sinh, thuật cứu tỉnh, cũng đọcKUATSU.

KATSU JINKEN (Hoạt nhân kiếm): Cây kiếm cứu người (không giết hại người), nói về một đỉnh cao của võ sĩ đạo, không trở thành bạo tàn, mà biến bạo tàn thành nhân ái.

KEN (Kiếm): Kiếm, đao theo kiểu Nhật Bản.

KENDO (Kiếm đạo): Bộ môn đánh kiếm, có thi đấu với giáp hộ thân và dùng kiếm tre (SHINAI).

KENJITSU (Kiếm thuật): Thuật đánh kiếm.

KENPO (Quyền pháp): Chỉ quyền thuật của Thiếu lâm Trung Quốc.

KI (khí): Khí lực, nguyên động lực, năng lực tự nhiên của vũ trụ.

KIAI (Khí hợp): Khí hiệp, tiếng thét (do tập trung khí lực) nhằmtác động đối thủ.

KIKAI (Khí hải): Một huyệt vị dưới rốn, biển của khí, điểm tập trung khí lực.

KIKAITANDEN (Khí hải đan điền): Đan điền, huyệt dưới rốn, cũng được gọi là Khí-hải.

KISUMUBI (Khí kết): Kết tụ khí lực (hiệp khí), nạp khí, cũng chỉ sự hợp khí giữa đôi bên hoặc giữa người và thiên nhiên (trời).

KINO NAGARE (Khí lưu): Dòng khí lưu chuyển, đường vận chuyển khí lực trong kỹ thuật.

KIRI (GIRI) (Thiết): Chém, cắt, chặt.

KIHONGI (Cơ bản kỹ): Kỹ thuật cơ bản.

KOBUDO (Cổ võ đạo): Võ cổ truyền Nhật Bản.

KOBUKAN (Hoàng võ quán): Tức đạo trường Hoàng Võ Quán, thành lập năm 1929 (tức Chiêu Hòa năm thứ 6). Sau này trở thành HONBU DOJO (Bản bộ đạo trường hiện nay).

KOGIKI (Công kích): Tấn công, cũng chỉ UKE, người tấn công.

KOSA (Giao sai): Chéo nhau, như hình chữ X.

KOHOTENTO (Hậu phương điên đảo): Lộn (té) ra phía sau.

KOKYUHO (Hô hấp pháp): Phương pháp hô hấp, khí công.

KOKYUHO UNDO (Hô hấp pháp vận động): Thao tác (bài tập) theo phương pháp hô hấp.

KOKYU NAGE (Hô hấp đầu): Kỹ thuật ném té kết hợp hô hấp, một loại hình luyện khí trong Aikido.

KOKYURYUKU (Hô hấp lực): Lực phát ra kết hợp hô hấp, khí lực.

KOSHI (Yêu): Eo, hông, lưng.

KOSHINAGE (Yêu đầu): Ném qua hông, đòn hông.

KOTAI (Cố thể): Bài tập làm cường thân.

KOTE (Tiểu thủ): Bàn tay, tay.

KOTEGAESHI (Tiểu thủ phản): Bẻ ngược bàn tay, khóa số 6.

KOTEHINERI (Tiểu thủ niệp): Xiết, vặn bàn tay (một chiều), tức SANKYU khóa bất động số 3.

KOTEMAWASHI (Tiểu thủ hồi): Xoắn bàn tay (hai chiều thuận nghịch) tức NIKYO, khóa bất động số 2.

KUBISHIME (Cảnh đế): Xiết cổ.

KUDAN (Khẩu truyền): Những lời truyền bằng miệng.

KUMITACHI (Tổ thái đao): 1 nhóm (bài) đối luyện kiếm.

KUMIJO (Tổ trượng): 1 nhóm (bài) đối luyện gậy.

KYU (Cấp): Cấp bậc của màu đai.

MAAI (Gian hợp): Khoảng cách, thế thủ giữa hai người, cách một tầm tay hay một tầm kiếm, một ý niệm đo lường cách khoảng trong tập luyện Aikido.

MAE (Tiền): Phía đằng trước.

MASAKATSU AKATSU Chánh thắng ngô thắng): Chiến thắng thật sự là tự thắng được bản thân mình.

MAWASHI (Hồi): Vặn, xoằn chiều thuận nghịch, như xoắn dây thừng.

MEN (Diện): Mặt, bề mặt, cách nói tắt của MENUCHI.

MENUCHI (Diện đả): Đánh chém vào mặt, cách nói tắt của SHOMEN UCHI.

MICHI (Đạo): Con đường, cùng nghĩa với chữ DO (đạo).

MIGI HANMI (Hữu bán thân): Thế đứng nửa (nghiêng) người, chân phải đưa ra phía trước.

MIGITE (Hữu thủ): Tay phải.

MISOGI (Hệ): Một phương pháp luyện khí của người Nhật phổ biến ở nhiều giới phái, nhằm thanh lọc, tinh hóa khí trong cơ thể bản thân.

MODORI (Lệ): Trở về, về lại chỗ ban đầu.

MOCHI (Trì): Cùng nghĩa với TORI, DORI, nắm bắt.

MOROTE DORI (Lưỡng thủ thủ): Dùng cả hai tay nắm tay đối phương.

UESHIBA MORITERU (Thực Chi Thủ Ương): Cháu nội của Tổ sư UESHIBA, phụ tá huấn luyện trưởng tại đạo đường trung ương (1981).

MONKA (Môn hạ): Người trong môn phái, đệ tử.

MONJIN (Môn nhân): Người cùng môn phái.

MUNE (Hung): Ngực, lồng ngực, cũng gọi là MUNA.

MUNE DORI (Hung thủ): Nắm ngực áo.

MUNE DORI UCHI (Hung thủ đả): Nắm ngực áo và tấn công (chém).

MUSUBI (Kết): Hợp lại, liên kết lại.

NAGARE (Lưu): Lưu chuyển, dòng chảy.

NAGARE GAESHI (Lưu phản): Chuyển tiếp từ một thế nọ sang đỡ gạt.

NAGE (Đầu): Ném đi, cũng có nghĩa là người ném.

NIHOGIRI (Nhị phương thiết): Chém hai hướng.

NIDAI DOSHU (Nhị đại đạo chủ): Đạo chủ đời thứ hai, tức UESHIBA KISSOMARU (Thực Chi Cát Tường Hoàn), đạo chủ đương thời, con của Tổ sư.

NINJA (Nhẫn giả): Kẻ tàng hình, hoạt động trong bóng tối.

NINJUTSU (Nhẫn thuật): Thuật tàng hình, ảo thuật, môn phái của nhẫn giả, một phái võ bí truyền của Nhật Bản, hoạt động bí ẩn.

NO (Giới từ): Đứng sau danh từ chỉ sở hữu.

NOBASHI (Thân): Làm dãn ra, dài ra.

OKAMI (Đại thần): Ông thần linh.

OKURI ASHI (Tống túc): 1 bộ pháp, chân sau đi nối tiếp theo chân trước.

OMOTE (Biểu): Bề mặt, tương đương với IRIMI.

ORANAITE (Chiết vô thủ): Cánh tay không bẻ gập lại được.

OSAE (Áp): Đè, ép, khống chế bất động.

OSAEWAZA (Áp kỹ): Kỹ thuật đè bất động.

OSENSEI (Đại tiên sinh): Lão sư, thầy cả, (chỉ Tổ sư).

OTOSHI (Lạc): Thả xuống, ném từ trên xuống dưới.

RANDORI (Loạn thủ): Tấn công tự do, đối luyện tự do.

REI (Lễ): Chào, nghi thức chào.

RENSHU (luyện tập): Luyện tập.

RENMA (Luyện ma): Rèn luyện, tinh luyện.

RENZUKU UCHI (Liên tục đả): Tân công liên tục, đánh chém liên tục.

RITSUREI (Lập lễ): Đứng chào, đứng mà hành lễ.

RYOKATA (Lưỡng kiên): Hai vai.

RYOKATA DORI (Lưỡng kiên thủ): Nắm hai vai.

RYOTE DORI (Lưỡng thủ thủ): Hai tay nắm hai tay đối thủ, cũng đọc là MOROTE DORI.

RYOTE KATATE DORI (Lưỡng phiến thủ thủ): Hai tay nắm một tay, cũng đọc là RYOKATATE DORI.

RYOTE MOCHI (Lưỡng thủ trì): Hai tay nắm hai tay, cũng đọc là RYOTE DORI.

RYU (Lưu): Hệ phái, trường phái.

SAMURAI (Thị): Võ sĩ, cận vệ, lính kề cận các quan chức.

SANKAKU (Tam giác): Hình tam giác.

SANKAKU ASHI (Tam giác túc): Thế đứng tam giác, hai gót chân cùng tuyến.

SANKYO (Tam giáo): Bài học số 3, bất động hoá số 3, cũng đọc KOTEHINERI.

SANNIN GAKE (Tam nhân quải): 1 chống 3, loại hình tập luyện đối phó nhiều người.

SAYU (Tả hữu): Trái và phải.

SANKYU UCHI (Tả hữu đả): Đánh bên trái và phải.

SANKYU UNDO (Tả hữu vận động): Thao tác vận động qua trái và phải.

SENSEI (Tiên sinh): Thầy.

SEIKA ITTEN (Tề hạ nhất điểm): Một điểm (huyệt) dưới rốn.

SEIKA TANDEN (Tề hạ đan điền): Đan điền ở dưới rốn.

SEIKI (Sinh khí): Nguồn năng lực tự sinh.

SEIZA (Tĩnh Toạ): Ngồi nhập tĩnh. Chính tọa (ngồi ngay thẳng).

SEIZAHO (Tĩnh tọa pháp): Phương pháp ngồi nhập tĩnh.

SEIZA NAIKAN (Chính tọa nội quan): Ngồi ngay thẳng (nhập tĩnh) hướng tinh thần vào nội tâm.

SHIAI (Thí hợp): Thi đấu, so tài.

SHIAI (Tử hợp): Hợp với sự chết, đồng âm với thi đấu, cũng vì phương hướng thi đấu sẽ dẫn đến sự chết chóc, hận thù, Tổ sư cho rằng nó nghịch với phương châm Aikido. Vì Aikido lấy tình thương, nhân ái làm tinh thần. Do đó Ngài đã nghiêm cấm thi đấu trong bộ môn của Ngài.

SHIHO NAGE (Tứ phương đầu): Kỹ thuật ném té tứ phía, khoá số 5.

SHIHOHAI (Tứ phương bái): Lạy tứ phương, một ý niệm của kỹ thuật SHIHONAGE.

SHIHOGIRI (Tứ phương thiết): Chém tứ phía.

SHIHAN (Sư phạm): Thầy, dưới mức SENSEI (giáo sư).

SHIME WAZA (Đế kỹ): Kỹ thuật xiết cổ.

SHIMOZA (Hạ tọa): Chỗ ngồi dưới sân, đối diện KAMIZA.

SHITE (Sĩ thủ): Vai chính trong cuộc đối luyện, ngược với UKE.

SHIKKO (Tất hành): Đi, di chuyển bằng đầu gối.

SHINDO (Chấn động): Rung, lắc mạnh.

SHINDO (Thần đạo): Một tôn giáo của người Nhật.

SHINKEN SHOBU (Chân kiếm thắng phụ): Cuộc đấu kiếm (thật) sống chết.

SHINAI (Trúc đao): Kiếm tre, dùng trong thi đấu của môn kiếm đạo (KENDO).

SHIZENTAI (Tự nhiên thể): Tư thế đứng một cách tự nhiên.

SODE (Tụ): Tay áo, cùi chỏ.

SODE DORI (Tụ thủ): Nắm tay áo.

SOKUMEN (Trắc diện): Mặt ngang, nghiêng mặt.

SHOMEN (Chính diện): Bề mặt, trước mặt.

SHOMEN UCHI (Chính diện đả): Đánh thẳng trước mặt.

SUBURI (Tố): Các thế chém căn bản của KEN và JO. Các thế chém không.

SUTEMI WAZA (Xả thân kỹ): Kỹ thuật hy sinh, đòn hy sinh.

SHUCHU RYOKU (Tập trung lực): Khí lực tập trung.

SHUGYO (Tu hành): Tu hành.

SHUREN DOJO (Tu luyện đạo đường): Phòng tập được Tổ sư xây dựng cùng thời với đền thờ AIKI.

TACHI (Thái đao): Kiếm Nhật, cũng gọi đao Nhật.

TACHI DORI (Thái đao thủ): Đoạt kiếm, cũng đọc KEN DORI.

TAGAI TEDORI (Vi thủ thủ): Nắm tay nghịch chiều, 2 người đứng thế AIHANMI nắm 1tay.

TAIJUTSU (Thể thuật): Thân pháp.

TAISO (Thể thao): Vận động thân thể.

TAINO HENKO (Thể biến hướng): Xoay đổi hướng nhìn.

TAKE (Võ): Vũ, cũng đọc là BU.

TANBO (Đoản bổng): Gậy ngắn, đoạn côn, cũng đọc là TAMBO.

TANTO (Đoản đao): Dao ngắn.

TANKEN (Đoản kiếm): Kiếm ngắn.

TANINSUGAKE (Đa nhân số quải): Đối phó nhiều người (3 người trở lên).

TANREN UCHI (Đơn luyện đả): Luyện tập một mình với dụng cụ.

TANSHIN (Đơn tâm): Một lòng trung thành.

TEGATANA (Thủ đao): Tay đao, sử dụng cạnh bàn tay như một con dao.

TENBIN (Thiên xứng): Cái cân, đòn gánh.

TENBIN NAGE (Thiên xứng đầu): Kỹ thuật ném té, bẩy cùi chỏ tay như một đòn gánh, cũng đọc UDEKIME NAGE.

TENCHI NAGE (Thiên địa đầu): Kỹ thuật ném té (phân 2 lực) thiên địa.

TENKAN (Chuyển hoán): Chuyển biến, lách mình xoay người, một thân pháp đặc thù trong Aikido.

TENNO KOKYUHO (Thiên hô hấp pháp): Phần luyện hô hấp theo khí trời (Dương) ngược với khí địa (Âm).

TOBIAGARI (Phi thượng): Nhảy lên, bay lên.

TOKONOMA (Sàng gian): Nơi trang trọng trong đạo đường.

TOMA (Viễn gian): Khoảng, cách xa, rộng.

TOMA UCHI (Viễn gian đả): Đánh ra khoảng cách rộng.

TOSHU WAZA (Đồ thủ kỹ): Kỹ thuật tay không, đồng nghĩa với KARATE.

TORII (Điểu vĩ): Đuôi chim, kỹ thuật cầm kiếm, một tay cầm kiếm một tay đè sống kiếm như bắt đuôi chim.

TSUGIASHI (Kế túc): Bộ pháp, bước đi kế tục thẳng tới hoặc lùi về.

TSUKI (Đột): Đâm thẳng, đấm thẳng.

UCHI (Nội): Nội, bên trong.

UCHI DESHI (Nội đệ tử): Học trò ruột, học trò được phép nhập thất.

UCHI KOMI (Đả nhập): Bước lên đánh tới, chém tới.

UDEFURI UNDO (Uyển chấn vận động): Thao tác vung, lắc cánh tay.

UDEKIME NAGE (Uyển mộc mục đầu): Kỹ thuật đội cánh tay lên ném té, cũng đọc TENBIN NAGE.

UDE GARAMI (KARAMI) (Uyển lạc): Kỹ thuật đè cánh tay dưới nách, bên hông.

UESHIBA JUKU (Thực chi thục): Đạo đường đầu tiên của Tổ sư UESHIBA tại Ayabe dưới sự hỗ trợ của các giáo chủ DEGUCHI ONISABURO, giáo phái

UKE (Thụ): Người chịu đòn, ngược với SHITE, TORI NAGE.

UKEMI WAZA (Thụ thân kỹ): Kỹ thuật nhào lộn, té ngã.

UNDO (Vận động): Thao tác, vận động.

UNDOJO (Vận động trường): Sân vận động, thao trường.

USHIRO (Hậu): Phía sau, mặt sau.

USHIRO WAZA (Hậu kỹ): Kỹ thuật phía sau lưng.

URASANKAKU (Hậu tam giác): Đứng thế chân sau tam giác.

WAKI GAMAE (Hiếp cấu): Thế thủ của kiếm hoặc côn hạ xuống bên hông.

WAKIMOCHI (Hiếp trì): Giữ bên hông, nách.

WAZA (Kỹ): Kỹ thuật, đòn thế.

WARI (Thương): Thương, kích, mâu.

YOIDụng ý): Chú ý, chuẩn bị.

YOKO (Hoành): Ngang, xiên, trắc diện.

YOKOMEN UCHI (Hoành diện đả): Đánh xiên, chém xéo vào.

YONKYO (Tứ giáo): Bài học thứ 4, bất động hóa thứ 4, cũng đọc TEKUBI OSAE.

YUBI OSAE (Chỉ áp): Kỹ thuật đè ngón tay, bẻ ngón tay.

YUDANSHA (Hữu đẳng giả): Người có đẳng cấp, môn sinh mang huyền đai trở lên.

ZAREI (Tọa lễ): Quỳ (ngồi) chào, cách chào của người Nhật.

ZENPO KAITEN (Tiến phương hồi chuyển): Kỹ thuật lộn nhào ra phía trước.

ZENSHIN (Toàn thân): Cả người.

ZENSHIN (Tiền tiến): Tiến tới, tiến về phía trước.

ZENSHIN (Tiệm tiến): Từ từ tiến lên.

Thuật Ngữ Trong Game / 2023

1 Creep Từ chỉ quân lính trong trò chơi. 2 Farm Từ chỉ việc người chơi ” chăm chỉ” đi kiếm tiền Vàng (thông qua tiêu diệt creep). để lấy gold. Một người được gọi là “đang farm” khi họ hoàn toàn tập trung vào công việc đó. 3 Focus Tập trung vào một mục tiêu cần phải tấn công. 4 Lane Đường đi, lộ trình tiến quân. 5 Mid Viết tắt của từ “lane middle”, là con đường trung tâm dẫn thẳng tới phe đối phương. 6 Top Viết tắt của từ “lane top “, là con đường phía trên dẫn tới phe đối phương. 7 Bot Viết tắt của từ “lane bottom”, là con đường phía bên dưới dẫn tới phe đối phương. 8 Rừng Là các vị trí xen giữa các lane, nơi xuất hiện các neutral creep (gọi nôm na là creep rừng). 9 Harass Có thể hiểu là việc gây áp lực lên đối phương bằng cách tấn công tướng đi trên cùng lane. Về cơ bản harass là chiến thuật quấy rối đối phương ngăn không cho họ farm một cách thoải mái. 10 Juke Là động tác giả khiến cho đối phương khó lòng phán đoán được nước đi của bạn. Thường dùng để trốn thoát khi bị truy đuổi. 11 Pull Mô tả việc quây dụ lính đối phương cho đồng đội cùng đánh. 12 Spam Tức spam skill, dùng 1 skill lặp đi lặp lại nhiều lần. 13 Boss Quái vật/ lính trùm có sức mạnh hơn các loại thông thường. Đánh hạ được Boss, người chơi sẽ nhận được nhiều phần thưởng hậu hĩnh. 14 Roshan Chỉ Boss trong bản đồ thi đấu. 15 Gank Hành động một mình hoặc cùng vài đồng đội bao vây, tập kích anh hùng đơn thân phe địch. 16 B Viết tắt của “back”. Khi đồng đội nói “b” tức là hãy rời khỏi đó hoặc lùi về ngay. 17 TP Viết tắt từ teleport. Sử dụng vật phẩm di chuyển tức thì đến chỗ cần giúp đỡ. 18 Def Phòng thủ 19 Miss

Ám chỉ việc mất dấu một tướng nào đó trên bản đồ. Cẩn thận! Bạn hoặc đồng đội sắp bị tập kích.

20 Skill Chiêu thức, kỹ năng của mỗi nhân vật. Dùng để tấn công đối phương hoặc hỗ trợ đồng đội. 21 Damage Gây sát thương đối phương. 22 Nuke Hoặc nuker. Chỉ việc dùng skill để gây damage lên đối phương. 23 Ult Chiêu thức cuối cùng của tướng (thường rất mạnh hoặc có tác dụng đặc biệt). 24 oom Viết tắt của từ “our of mana”, tức hết mana. 25 Cd Viết tắt từ “cooldown”. Chỉ thời gian mà bạn phải chờ để sử dụng tiếp skill mà bạn vừa dùng xong trước đó. 26 Str Strength – Sức mạnh 27 Int Intelligence – Trí lực. 28 Agi Agility – Nhanh nhẹn. 29 lh Viết tắt từ last-hit, dứt điểm creep để nhận được tiền. 30 Phá trụ Khi binh tuyến phe mình chưa đến tháp phòng thủ phe địch, hành động tấn công tháp phòng thủ gọi là Dota. 31 Giữ trụ Đang trong game, khi đối phương anh hùng âm mưu tiến hành dota, tháp bị tập kích sẽ nhận 1 buff gần như vô địch. 32 Dứt điểm Khi lượng HP sau cùng của 1 đơn vị (Dã quái hoặc Phe địch) kết thúc bởi anh hùng phe ta, thì gọi là Dứt điểm, có thể được thưởng tiền. 33 Deny (Tự hủy) Khi lượng HP sau cùng của 1 đơn vị Thường (hoặc Kiến trúc) phe ta kết thúc bởi anh hùng phe ta, thì gọi là Tự hủy, mục đích để Tướng phe địch đạt được kinh nghiệm hoặc tiền 34 Combat Khi có rất nhiều anh hùng cùng lúc tham gia 1 trận chiến, phối hợp lẫn nhau. 35 DPS Viết tắt của Damage Per Second, tức sát thương gây ra trong mỗi giây. DPS là một khái niệm phản ánh hiệu quả của việc xây dựng hệ thống skill và vật phẩm. Anh hùng DPS thuộc anh hùng có bất kỳ thuộc tính nào, kỹ năng của họ có thể tăng tấn công, tốc độ tấn công…, trong lúc đấu, DPS thường mạnh vào giai đoạn giữa và sau, giai đoạn đầu sẽ hơi yếu. 36 Phụ trợ Bao gồm các khả năng trị liệu, khống chế, đặc kỹ… Trong 1 trận đoàn chiến, tướng có khả năng phụ trợ sẽ giúp ích cho đồng đội đồng thời bản thân cũng trở nên mạnh hơn. 37 Công phá Tiêu diệt sạch 1 loạt binh lực phe địch (kể cả phá trụ), giúp binh tuyến phe ta tiến lên, chiến thuật này sử dụng khi giải vây căn cứ hoặc thần tốc tiến lên. 38 Cản lính Khi không muốn binh tuyến phe ta tiến lên, sử dụng các cách ngăn cản binh sĩ ta tiến lên phía trước, gọi là Kéo Tuyến, Kéo Tuyến có thể làm cho chiến tuyến duy trì dưới Tiễn Tháp, để nhận được nhiều ưu thế hơn, đồng thời có thể ngăn cản anh hùng phe địch thăng cấp, chứng minh sự trưởng thành của bản thân. 39 Kéo lính rừng Kéo lính rừng trung lập về binh tuyến, là hành vi làm cho tiểu binh bị lôi cuốn mà đi tấn công, gọi là Kéo lính rừng, Kéo lính rừng là 1 phương pháp cản lính rất hiệu quả, đồng thời có thể bảo chứng sự trưởng thành của anh hùng trong tình huống bị áp chế. 40 Feed Feed ám chỉ những người chết quá nhiều tạo cơ hội cho đối phương nhận thêm kinh nghiệm và tiên.

Thuật Ngữ Là Gì? Tìm Về Hiểu Về Thuật Ngữ Là Gì? / 2023

1 – 1. Thuật ngữ là gì?

“Thuật ngữ” là “những từ ngữ biểu thị khái niệm khoa học công nghệ”, chủ yếu để dùng trong các văn bản khoa học công nghệ.

2 – 2. Đặc điểm của thuật ngữ là gì?

Đặc điểm thứ nhất: Khác với từ ngữ phổ thông, mỗi thuật ngữ thuộc một lĩnh vực khoa học công nghệ chỉ biểu thị một khái niệm và ngược lại mỗi khái niệm trong lĩnh vực đó chỉ được biểu hiện bằng một thuật ngữ.

Đặc điểm thứ hai: Khác với từ ngữ phổ thông, thuật ngữ không có tính biểu cảm.

3 – 3 . Cách định nghĩa từ ngữ

a. Cách thứ nhất (dùng trong sách báo đại chúng):

Giải thích bằng các đặc tính bên ngoài, dựa trên nhận thức cảm tính hoặc những khái niệm phổ thông (ai cũng có thể hiểu được).

b. Cách thứ hai (dùng trong các văn bản khoa học công nghệ):

Giải thích thông qua các kết quả nghiên cứu bằng phương pháp khoa học và dựa trên những khái niệm khoa học.

4 – 4. Sử dụng thuật ngữ là gì?

Muốn thống nhất việc dùng thuật ngữ và hiểu cho chính xác thì phải có định nghĩa hoặc giải thích thuật ngữ trong lĩnh vực khoa học công nghệ tương ứng và có lưu ý đến văn cảnh sử dụng thích hợp.

Trong văn bản bên ngoài lĩnh vực, nếu việc dùng một thuật ngữ có thể gây nhập nhằng (vì có nghĩa khác ở lĩnh vực khác) thì phải chú thích, ít nhất cũng cần lưu ý bằng cách in nghiêng hoặc đặt vào ngoặc kép.

Thuật ngữ không được biểu hiện những sắc thái xúc cảm gây mâu thuẫn về giới tính, sắc tộc, tôn giáo, chính trị, giai cấp, địa vị, tuổi tác.

Khác với từ ngữ văn chương, việc công nhận thuật ngữ cần có cơ quan có thẩm quyền phê duyệt và ban hành.

5 – 5. Cách đặt tên thuật ngữ là gì?

Sử dụng từ ngữ có sẵn trong từ điển nhưng được định nghĩa lại cho phù hợp lĩnh vực của thuật ngữ.

Để nguyên: trong trường hợp thuật ngữ đã được dùng phổ biến hoặc không gây hiểu nhầm.

Phiên âm: trong trường hợp từ nước ngoài được phiên âm và dùng phổ biến hoặc từ mới nhưng khó phát âm đúng.

Dùng từ có âm mới hoặc chữ mới hoặc hoàn toàn mới cả âm và chữ.

Dùng cụm từ có một bộ phận mới hoặc hoàn toàn mới.

Hình 2: Cách đặt tên thuật ngữ là gì?

6 – 6. Tiêu chí chọn thuật ngữ là gì?

Được đại đa số dùng quen (dù không chính xác).

Lưu ý:

phổ biến không đồng nhất với đại chúng

không phải ai cũng biết một ngoại ngữ

không phải nhà khoa học nào cũng biết nhiều ngoại ngữ

Hình 3: Tiêu chí chọn thuật ngữ là gì?

Kết Luận: Muốn thống nhất việc dùng thuật ngữ và hiểu cho chính xác thì phải có định nghĩa hoặc giải thích thuật ngữ trong lĩnh vực khoa học công nghệ tương ứng và có lưu ý đến văn cảnh sử dụng thích hợp. Trong văn bản bên ngoài lĩnh vực, nếu việc dùng một thuật ngữ có thể gây nhập nhằng (vì có nghĩa khác ở lĩnh vực khác) thì phải chú thích, ít nhất cũng cần lưu ý bằng cách in nghiêng hoặc đặt vào ngoặc kép.